Chuyển đến nội dung
腹腔

fùqiāng

Hán Việt: PHÚC KHOANG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoang bụng

Ví dụ

  1. 医生对他进行了腹腔镜手术。

    Yīshēng duì tā jìnxíng le fùqiāngjìng shǒushù.Bác sĩ đã tiến hành phẫu thuật nội soi khoang bụng cho anh ấy.

  2. 腹腔内包含胃、肝等重要器官。

    Fùqiāng nèi bāohán wèi, gān děng zhòngyào qìguān.Trong khoang bụng chứa các cơ quan quan trọng như dạ dày, gan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腹腔镜 fùqiāngjìngnội soi ổ bụng
  • 腹腔手术 fùqiāng shǒushùphẫu thuật ổ bụng
  • 腹腔感染 fùqiāng gǎnrǎnnhiễm trùng ổ bụng
  • 腹腔积液 fùqiāng jīyètràn dịch ổ bụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体腹部内部的空腔,容纳胃、肠、肝、脾等内脏器官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 腹腔 + 内/里

chỉ vị trí nằm bên trong khoang bụng. VD: 在腹腔内进行检查。– Tiến hành kiểm tra bên trong ổ bụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腹
腔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1