Chuyển đến nội dung
腹部

fùbù

Hán Việt: PHÚC BỘ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phần bụng
  2. vùng bụng

Ví dụ

  1. 他感到腹部一阵剧痛。

    Tā gǎndào fùbù yí zhèn jùtòng.Anh ấy cảm thấy bụng đau quằn quại từng cơn.

  2. 每天做仰卧起坐有助于减掉腹部脂肪。

    Měitiān zuò yǎngwòqǐzuò yǒuzhùyú jiǎndiào fùbù zhīfáng.Hằng ngày gập bụng giúp giảm mỡ thừa vùng bụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腹部疼痛 fùbù téngtòngđau bụng
  • 腹部脂肪 fùbù zhīfángmỡ bụng
  • 腹部肌肉 fùbù jīròucơ bụng
  • 腹部手术 fùbù shǒushùphẫu thuật ổ bụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体躯干胸部以下、骨盆以上的部分;动物躯干的下表面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

腹部 + cảm giác/bệnh chứng

Dùng trong y tế hoặc mô tả cơ thể (đau bụng, căng chướng). VD: 腹部胀气。– Đầy hơi ở bụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腹
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1