Chuyển đến nội dung
膨润土膨潤土

péngrùntǔ

Danh từ

1Danh từ

  1. đất sét bentonite
  2. đất sét trương nở

Ví dụ

  1. 膨润土具有很强的吸水膨胀性。

    Péngrùntǔ jùyǒu hěn qiáng de xīshuǐ péngzhàng xìng.Bentonite có tính chất hút nước và trương nở rất mạnh.

  2. 膨润土常用于制造猫砂。

    Péngrùntǔ cháng yòng yú zhìzào māoshā.Đất sét bentonite thường được dùng để sản xuất cát vệ sinh cho mèo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 膨润土猫砂 péngrùntǔ māoshācát vệ sinh mèo bentonite
  • 天然膨润土 tiānrán péngrùntǔbentonite tự nhiên
  • 钠基膨润土 nàjī péngrùntǔbentonite gốc natri
  • 膨润土粉 péngrùntǔ fěnbột bentonite

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种主要由蒙脱石组成的黏土矿物,具强吸湿性和膨胀性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 膨润土 + 做/制成

dùng bentonite để làm thành cái gì. VD: 用膨润土制成的猫砂 – cát cho mèo làm từ bentonite.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

膨
润
土

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1