Chuyển đến nội dung
臀臀 / 臋

tún

Hán Việt: ĐỒN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mông

Ví dụ

  1. 他坐在椅子上,臀部感到一阵酸痛。

    Tā zuò zài yǐzi shàng, túnbù gǎndào yí zhèn suāntòng.Anh ấy ngồi trên ghế, phần mông cảm thấy ê ẩm.

  2. 做深蹲运动可以有效锻炼臀部肌肉。

    Zuò shēndūn yùndòng kěyǐ yǒuxiào duànliàn túnbù jīròu.Tập squats có thể rèn luyện cơ mông một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 臀部肌肉 túnbù jīròucơ mông
  • 丰臀 fēngtúnnâng mông / mông đày đặn
  • 臀围 túnwéivòng ba / vòng mông
  • 臀部酸痛 túnbù suāntòngđau nhức vùng mông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

屁股。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

臀部 + danh từ

Từ '臀' hầu như luôn kết hợp thành '臀部' để làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể. VD: 臀部力量 – sức mạnh cơ mông.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

臀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “臀” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1