Chuyển đến nội dung
臀部

túnbù

Hán Việt: ĐỒN BỘ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mông
  2. vùng mông

Ví dụ

  1. 深蹲是一种锻炼臀部肌肉的好方法。

    Shēndūn shì yī zhǒng duànliàn túnbù jīròu de hǎo fāngfǎ.Squat là một phương pháp tốt để rèn luyện cơ mông.

  2. 他摔倒时臀部着地,受了点轻伤。

    Tā shuāidǎo shí túnbù zháodì, shòu le diǎn qīngshāng.Khi ngã mông anh ấy chạm đất, bị thương nhẹ một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 臀部肌肉 túnbù jīròucơ mông
  • 锻炼臀部 duànliàn túnbùtập luyện vòng mông
  • 臀部线条 túnbù xiàntiáođường nét vòng ba
  • 臀部酸痛 túnbù suāntòngmỏi cơ mông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体或动物身体后面两胯之间的部位,即屁股。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

臀部 + 着地 / 受伤

Chỉ vị trí mông tiếp đất hoặc bị tổn thương khi té ngã. VD: 摔下来臀部着地。– Ngã xuống mông tiếp đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

臀
部

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1