Chuyển đến nội dung
屁股

pìgu

Hán Việt: THÍ CỔ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mông
  2. đít
  3. đuôi
  4. phần sau cùng

Ví dụ

  1. 他摔倒了,屁股很疼。

    Tā shuāidǎo le, pìgu hěn téng.Anh ấy bị ngã, mông rất đau.

  2. 香烟屁股不要乱扔。

    Xiāngyān pìgu bú yào luàn rēng.Không được vứt tàn thuốc bừa bãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一屁股坐在 yí pìgu zuò zàingồi phịch mông xuống
  • 擦屁股 cā pìgudọn dẹp hậu quả (nghĩa bóng)
  • 屁股后面 pìgu hòumiansau lưng, sau đít
  • 烟屁股 yānpìgutàn thuốc, mẩu thuốc lá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体两股的后部;也指某些物体的后部或末端。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一屁股 + 坐 / 跌

'一屁股' dùng làm phó từ miêu tả hành động ngồi hoặc ngã phịch mông xuống đất.

替 / 给……擦屁股

Khẩu ngữ ẩn dụ: thu dọn tàn cuộc, giải quyết rắc rối do người khác gây ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

屁
股

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1