Chuyển đến nội dung
自律

zìlǜ

Hán Việt: TỰ LUẬT

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. tự giác kỷ luật
  2. tự kiểm soát bản thân

Ví dụ

  1. 想要取得好成绩,必须学会严格自律。

    Xiǎng yào qǔdé hǎo chéngjì, bìxū xuéhuì yángé zìlǜ.Muốn đạt thành tích tốt, phải học cách kỷ luật bản thân nghiêm khắc.

  2. 他在日常生活中非常自律,从不熬夜。

    Tā zài rìcháng shēnghuó zhōng fēicháng zìlǜ, cóng bù áoyè.Anh ấy rất kỷ luật trong sinh hoạt hàng ngày, không bao giờ thức khuya.

2Danh từ

  1. sự tự giác
  2. tính kỷ luật tự giác

Ví dụ

  1. 高度的自律让他受益终生。

    Gāodù de zìlǜ ràng tā shòuyì zhōngshēng.Tính tự giác cao giúp anh ấy hưởng lợi cả đời.

  2. 自律是通往成功的重要基石。

    Zìlǜ shì tōng wǎng chénggōng de zhòngyào jīshí.Tính tự kỷ luật là nền tảng quan trọng dẫn đến thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严格自律 yángé zìlǜtự kỷ luật nghiêm khắc
  • 自我自律 zìwǒ zìlǜtự giác kỷ luật
  • 自律性 zìlǜxìngtính tự giác kỷ luật
  • 行业自律 hángyè zìlǜtự quản/tự quy ước ngành nghề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自己约束自己;遵循自己制定的行为准则。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

严格 + 自律

Biểu thị sự tự giác kiểm soát bản thân một cách nghiêm khắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
律

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1