1Động từ
- tự bốc cháy
- tự cháy
Ví dụ
Gāowēn tiānqì xià, qìchē róngyì fāshēng zìrán shìgù.
Dưới thời tiết nắng nóng, ô tô rất dễ xảy ra sự cố tự bốc cháy.
Duījī de cháoshī gāncǎo zài kōngqì zhōng kěnéng huì yǐnqǐ zìrán.
Cỏ khô ẩm ướt chất đống có thể tự bốc cháy trong không khí.
Zhè zhǒng huàxué wùzhì bàolù zài kōngqì zhōng huì lìjí zìrán.
Chất hóa học này tiếp xúc với không khí sẽ lập tức tự bốc cháy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可燃物在没有外部明火引燃的情况下,由于自身发生化学反应积热而自行燃烧。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发生 + 自燃
Xảy ra hiện tượng tự bốc cháy. VD: 这辆货车在高速公路上发生了自燃。 – Chiếc xe tải này bị tự bốc cháy trên đường cao tốc.
引起 + 自燃
Dẫn đến việc tự bốc cháy. VD: 存放不当极易引起自燃。 – Bảo quản không đúng cách rất dễ gây tự bốc cháy.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
