Chuyển đến nội dung
自理

zìlǐ

Hán Việt: TỰ LÝ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tự lo liệu
  2. tự chăm sóc
  3. tự túc

Ví dụ

  1. 老人生活完全能够自理。

    Lǎorén shēnghuó wánquán nénggòu zìlǐ.Cụ già hoàn toàn có thể tự chăm sóc cuộc sống sinh hoạt của mình.

  2. 差旅费自理。

    Chāilǚfèi zìlǐ.Chi phí công tác tự túc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生活自理 shēnghuó zìlǐtự chăm sóc cuộc sống
  • 费用自理 fèiyong zìlǐchi phí tự túc
  • 食宿自理 shísù zìlǐtự túc ăn ở
  • 门票自理 ménpiào zìlǐvé vào cửa tự túc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自己照料或解决。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名词 (费用/食宿等) + 自理

Dùng sau danh từ chỉ chi phí hoặc điều kiện sinh hoạt để biểu thị người tham gia phải tự chi trả hoặc tự lo liệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1