Chuyển đến nội dung
舞剧舞劇

wǔjù

Hán Việt: VŨ KỊCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 部、出、场

1Danh từ

  1. kịch múa
  2. vũ kịch

Ví dụ

  1. 这部舞剧受到了观众的热烈欢迎。

    Zhè bù wǔjù shòudào le guānzhòng de rèliè huānyíng.Vở kịch múa này nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.

  2. 她在这部现代舞剧中担任主角。

    Tā zài zhè bù xiàndài wǔjù zhōng dānrèn zhǔjué.Cô ấy đóng vai chính trong vở kịch múa hiện đại này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经典舞剧 jīngdiǎn wǔjùkịch múa kinh điển
  • 现代舞剧 xiàndài wǔjùkịch múa hiện đại
  • 上演舞剧 shàngyǎn wǔjùcông diễn kịch múa
  • 排练舞剧 páiliàn wǔjùtập luyện kịch múa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以舞蹈为主要表现手段的戏剧艺术。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一部 + 舞剧

Lượng từ dùng cho vũ kịch thường là 部 (bù) hoặc 出 (chū).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舞
剧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1