Chuyển đến nội dung
舞

wǔ

Hán Việt: VŨ

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 场、支Bộ: 夕14 nét

1Động từ

  1. múa
  2. nhảy múa
  3. vung (vũ khí)

Ví dụ

  1. 她喜欢在音乐声中跳舞。

    Tā xǐhuan zài yīnyuè shēng zhōng tiàowǔ.Cô ấy thích nhảy múa trong tiếng nhạc.

  2. 老人们在公园里舞剑强身健体。

    Lǎorénmen zài gōngyuán lǐ wǔ jiàn qiángshēn jiàntǐ.Các cụ già múa kiếm trong công viên để rèn luyện sức khoẻ.

2Danh từ

  1. điệu múa
  2. vũ điệu

Ví dụ

  1. 这支舞编排得非常精彩。

    Zhè zhī wǔ biānpái de fēicháng jīngcǎi.Điệu múa này được biên đạo vô cùng đặc sắc.

  2. 蒙古族舞蹈有一种豪迈的美。

    Měnggǔzú wǔdǎo yǒu yì zhǒng háomài de měi.Điệu múa dân tộc Mông Cổ có một nét đẹp hào hùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跳舞 tiào wǔkhiêu vũ, nhảy múa
  • 编舞 biān wǔbiên đạo múa
  • 伴舞 bànwǔmúa phụ họa
  • 芭蕾舞 bālěiwǔmúa ba-lê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按一定节奏转动身体表演各种动作;也指舞蹈。

Ghi chú: Mô phỏng động tác người đang múa, phần dưới gồm bộ Tịch 夕 và hai nét chân bước.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跳 + (Lượng từ/Tính từ) + 舞

Kết cấu động tân biểu thị việc nhảy hoặc múa một điệu vũ nào đó. VD: 她跳了一支优美的孔雀舞。– Cô ấy đã biểu diễn một điệu múa chim công tuyệt đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “舞” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1