Chuyển đến nội dung
舞池

wǔchí

Hán Việt: VŨ TRÌ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sàn nhảy
  2. sàn khiêu vũ (khu vực nhảy trong vũ trường)

Ví dụ

  1. 音乐一响,大家就涌向了舞池。

    Yīnyuè yì xiǎng, dàjiā jiù yǒng xiàng le wǔchí.Tiếng nhạc vừa vang lên, mọi người liền ùa ra sàn nhảy.

  2. 舞池中央有一对男女正在跳舞。

    Wǔchí zhōngyāng yǒu yí duì nánnǚ zhèngzài tiàowǔ.Ở giữa sàn nhảy có một cặp nam nữ đang khiêu vũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跳进舞池 tiàojìn wǔchínhảy vào sàn nhảy
  • 步入舞池 bùrù wǔchíbước vào sàn khiêu vũ
  • 舞池中央 wǔchí zhōngyāngtrung tâm sàn nhảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

舞厅、俱乐部等专门供人跳舞的平整场地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在舞池 + 跳舞

ở trên sàn nhảy thực hiện khiêu vũ. VD: 许多人在舞池跳舞。– Rất nhiều người đang khiêu vũ trên sàn nhảy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舞
池

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1