1Danh từ
- vận tải đường biển
- vận tải đường thủy
- vận chuyển bằng đường thủy hoặc đường hàng không
Ví dụ
Zhè tiáo héliú de shuǐliàng hěn dà, hángyùn fēicháng fánmáng.Lượng nước của con sông này rất lớn, vận tải đường thủy vô cùng nhộn nhịp.
Hángyùnyè zài guójì màoyì zhōng fāhuī zhe bùkě tìdài de zuòyòng.Ngành vận tải đường biển đóng vai trò không thể thay thế trong thương mại quốc tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使用船只在水路上运送客货(有时也指空中运输)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
航运 + 繁忙 / 发达
Miêu tả tình trạng giao thương hàng vận tấp nập, phát triển. VD: 航运非常发达。– Ngành hàng vận rất phát triển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
