Chuyển đến nội dung
运運

yùn

Hán Việt: VẬN

Động từDanh từ

HSK5

1Động từ

  1. vận chuyển
  2. chở
  3. vận dụng
  4. sử dụng

Ví dụ

  1. 货物已经运往码头。

    Huòwù yǐjīng yùn wǎng mǎtóu.Hàng hóa đã được vận chuyển đến bến cảng.

  2. 运笔自如。

    Yùnbǐ zìrú.Vận bút thuần thục tự nhiên.

2Danh từ

  1. vận may
  2. vận mệnh

Ví dụ

  1. 他最近走运。

    Tā zuìjìn zǒuyùn.Gần đây anh ấy gặp may.

  2. 命里有时终须有,莫强求好运。

    Mìng lǐ yǒushí zhōng xū yǒu, mò qiǎngqiú hǎoyùn.Trong mệnh có lúc khắc sẽ có, đừng cưỡng cầu vận may.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 运货 yùn huòchở hàng
  • 走运 zǒuyùngặp vận may
  • 好运 hǎoyùnvận may
  • 转运 zhuǎnyùnchuyển biến vận may; trung chuyển hàng
  • 运到 yùn dàovận chuyển đến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

搬送;使用;命运、气数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 运到/运往 + nơi chốn

vận chuyển cái gì đến đâu. VD: 我们把粮食运往灾区。– Chúng tôi vận chuyển lương thực tới vùng thiên tai.

偶尔

Phó từ tần suất "偶尔" (thỉnh thoảng, đôi khi) dùng trước động từ biểu thị hành động hoặc tình huống diễn ra rất ít lần, không thường xuyên. Thường đi kèm với "才" hoặc "会".

他不常运动,偶尔才去打一次球。 – Anh ấy không hay vận động, thỉnh thoảng mới đi chơi bóng một lần.

我每天自己做饭,偶尔才点外卖。 – Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

虽然……,但是……

Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.

虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.

虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

运

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “运” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1