1Động từ
- vận chuyển
- chở
- vận dụng
- sử dụng
Ví dụ
2Danh từ
- vận may
- vận mệnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
搬送;使用;命运、气数。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật + 运到/运往 + nơi chốn
vận chuyển cái gì đến đâu. VD: 我们把粮食运往灾区。– Chúng tôi vận chuyển lương thực tới vùng thiên tai.
偶尔
Phó từ tần suất "偶尔" (thỉnh thoảng, đôi khi) dùng trước động từ biểu thị hành động hoặc tình huống diễn ra rất ít lần, không thường xuyên. Thường đi kèm với "才" hoặc "会".
他不常运动,偶尔才去打一次球。 – Anh ấy không hay vận động, thỉnh thoảng mới đi chơi bóng một lần.
我每天自己做饭,偶尔才点外卖。 – Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
虽然……,但是……
Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.
虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.
虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “运” 18
- 运动yùndòng VẬN ĐỘNGtập thể dục; vận động; môn thể thaoHSK2
- 好运hǎoyùn HẢO VẬNvận may; may mắnHSK5
- 命运mìngyùn MỆNH VẬNvận mệnh; số phậnHSK5
- 幸运xìngyùn HẠNH VẬNmay mắn; vận may; sự may mắnHSK5
- 运费yùnfèi VẬN PHÍtiền vận chuyển; cước phí vận chuyểnHSK5
- 运气yùnqi VẬN KHÍvận may; vận số; vận may rủiHSK5
- 运输yùnshū VẬN THƯvận tải; vận chuyểnHSK5
- 运用yùnyòng VẬN DỤNGvận dụng; áp dụng; vận dụng, áp dụngHSK5
- 偷运tōuyùnvận chuyển lậu; buôn lậu; vận chuyển trái phépHSK5
- 走运zǒu yùn TẨU VẬNmay mắn, gặp vận đỏ; gặp may, đỏ vậnHSK5
- 托运tuōyùn THÁC VẬNký gửi; gửi vận chuyển (hành lý, hàng hóa); gửi vận chuyển, ký gửiHSK6
- 运送yùnsòng VẬN TỐNGvận chuyển; chuyên chởHSK6
- 运行yùnxíng VẬN HÀNHvận hành; chạy; chuyển động theo quỹ đạoHSK6
- 运营yùnyíng VẬN DOANHvận hành kinh doanh; hoạt động (tuyến đường, mạng lưới); vận hành, hoạt động kinh doanhHSK6
- 联运liányùn LIÊN VẬNvận tải liên vận; vận chuyển phối hợp; liên vậnHSK6
- 时运shíyùn THỜI VẬNthời vận; vận may; vận mệnh trong một thời kỳHSK6
- 转运zhuǎnyùnvận chuyển tiếp; trung chuyển hàng hóa hoặc người; đổi vậnHSK6
- 厄运èyùn ÁCH VẬNvận đen; vận rủi; số phận bất hạnhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
