Chuyển đến nội dung
舰队艦隊

jiànduì

Hán Việt: HẠM ĐỘI

Danh từ

Lượng từ: 支、个

1Danh từ

  1. hạm đội

Ví dụ

  1. 这支舰队正在执行海上巡逻任务。

    Zhè zhī jiànduì zhèngzài zhíxíng hǎishàng xúnluó rènwu.Hạm đội này đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra trên biển.

  2. 我国海军舰队访问了多个友好国家。

    Wǒ guó hǎijūn jiànduì fǎngwèn le duō gè yǒuhǎo guójiā.Hạm đội hải quân nước ta đã thăm nhiều quốc gia thân thiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 海军舰队 hǎijūn jiànduìhạm đội hải quân
  • 联合舰队 liánhé jiànduìhạm đội liên hợp
  • 一支舰队 yì zhī jiànduìmột hạm đội
  • 舰队司令 jiànduì sīlìngtư lệnh hạm đội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由多艘舰艇组成的独立执行作战任务的海军编制单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 + 舰队

Lượng từ dùng cho 舰队 thường là 支 hoặc 艘 (khi nói chung số lượng tàu). VD: 一支强大的舰队 – một hạm đội hùng mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舰
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1