Chuyển đến nội dung
船体船體

chuántǐ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 艘、个

1Danh từ

  1. thân tàu
  2. thân thuyền

Ví dụ

  1. 工人们正在为船体重新喷漆。

    Gōngrénmen zhèngzài wèi chuántǐ chóngxīn pēnqī.Các công nhân đang sơn lại thân tàu.

  2. 船体出现了裂缝,必须立即修补。

    Chuántǐ chūxiàn le lièfèng, bìxū lìjí xiūbǔ.Thân tàu xuất hiện vết nứt, phải lập tức sửa chữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 船体结构 chuántǐ jiégòukết cấu thân tàu
  • 船体裂缝 chuántǐ lièfèngvết nứt thân tàu
  • 修补船体 xiūbǔ chuántǐsửa chữa thân tàu
  • 船体表面 chuántǐ biǎomiànbề mặt thân tàu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船的主体部分,由甲板、外板、龙骨等构成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

船体 + 出现 / 发生 + hiện tượng

thân tàu xuất hiện vấn đề gì. VD: 船体发生倾斜。– Thân tàu bị nghiêng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

船
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1