Chuyển đến nội dung
船壳船殼

chuánké

Hán Việt: THUYỀN KHÁC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vỏ tàu
  2. thân tàu (phần vỏ ngoài)

Ví dụ

  1. 这艘货轮的船壳是由厚钢板制成的。

    Zhè sōu huòlún de chuánké shì yóu hòu gāngbǎn zhìchéng de.Vỏ của chiếc tàu chở hàng này được làm từ các tấm thép dày.

  2. 工人们正在仔细检查船壳是否有裂缝。

    Gōngrénmen zhèngzài zǐxì jiǎnchá chuánké shìfǒu yǒu lièfèng.Các công nhân đang kiểm tra kỹ xem vỏ tàu có vết nứt hay không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修补船壳 xiūbǔ chuánkésửa chữa vỏ tàu
  • 船壳破损 chuánké pòsǔnvỏ tàu bị rách/hỏng
  • 钢制船壳 gāngzhì chuánkévỏ tàu bằng thép
  • 清理船壳 qīnglǐ chuánkévệ sinh vỏ tàu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船只最外层用以防水、保证浮力和结构强度的外壳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

船壳 + 破损/漏水/生锈

Cấu trúc miêu tả trạng thái hỏng hóc hoặc biến đổi của vỏ tàu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

船
壳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1