Chuyển đến nội dung
船货船貨

chuánhuò

Hán Việt: THUYỀN HÓA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 批、船

1Danh từ

  1. hàng hóa trên tàu
  2. hàng tàu biển

Ví dụ

  1. 这批船货明天就会到达港口。

    Zhè pī chuánhuò míngtiān jiù huì dàodá gǎngkǒu.Lô hàng trên tàu này ngày mai sẽ cập cảng.

  2. 暴风雨使一部分船货受损了。

    Bàofēngyǔ shǐ yíbùfen chuánhuò shòusǔn le.Cơn bão đã làm một phần hàng hóa trên tàu bị hư hại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 装载船货 zhuāngzǎi chuánhuòchở hàng tàu biển
  • 卸下船货 xièxià chuánhuòdỡ hàng trên tàu
  • 船货保险 chuánhuò bǎoxiǎnbảo hiểm hàng hải
  • 检验船货 jiǎnyàn chuánhuòkiểm tra hàng trên tàu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由船只运输的货物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一船/批 + 船货

Dùng lượng từ 批 hoặc 船 để chỉ số lượng hàng chuyên chở trên tàu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

船
货

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1