Chuyển đến nội dung
船首

chuánshǒu

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mũi thuyền
  2. mũi tàu

Ví dụ

  1. 船首破开波浪,向前飞速行驶。

    Chuánshǒu pòkāi bōlàng, xiàngqián fēisù xíngshǐ.Mũi tàu rẽ sóng, lao nhanh về phía trước.

  2. 他站在船首,眺望远方的大海。

    Tā zhàn zài chuánshǒu, tiàowàng yuǎnfāng de dàhǎi.Anh ấy đứng ở mũi tàu, phóng tầm mắt ngắm nhìn biển khơi xa xôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站在船首 zhàn zài chuánshǒuđứng ở mũi tàu
  • 船首吃水 chuánshǒu chīshuǐmớn nước mũi tàu
  • 船首甲板 chuánshǒu jiǎbǎnboong mũi tàu
  • 船首破浪 chuánshǒu pòlàngmũi tàu rẽ sóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船的前端部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 船首 + động từ

làm gì ở vị trí mũi tàu/thuyền. VD: 他在船首看日出。– Anh ấy ngắm mặt trời mọc ở mũi tàu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

船
首

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1