Chuyển đến nội dung
首

shǒu

Hán Việt: THỦ

Lượng từDanh từ

HSK4Lượng từ: 个Bộ: 首9 nét

1Lượng từ

  1. bài (thơ, bài hát)

Ví dụ

  1. 这首歌很好听。

    Zhè shǒu gē hěn hǎotīng.Bài hát này rất hay.

  2. 他为妈妈写了一首诗。

    Tā wèi māma xiě le yì shǒu shī.Anh ấy đã viết một bài thơ tặng mẹ.

2Danh từ

  1. đầu
  2. thủ lĩnh

Ví dụ

  1. 昂首挺胸。

    Áng shǒu tǐng xiōng.Ngẩng đầu ưỡn ngực.

  2. 他是我们团队之首。

    Tā shì wǒmen tuánduì zhī shǒu.Anh ấy là người đứng đầu nhóm chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一首歌 yì shǒu gēmột bài hát
  • 一首诗 yì shǒu shīmột bài thơ
  • 首要任务 shǒuyào rènwùnhiệm vụ hàng đầu
  • 首先 shǒuxiānđầu tiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

头,脑;排在最前;用于诗词、歌曲等。

Ghi chú: Tự làm bộ thủ, vẽ hình đầu người có mắt và tóc ở trên đỉnh; mang nghĩa đầu tiên, đứng đầu, thủ đô.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一首 + 歌/诗/曲子

lượng từ dùng cho bài hát, bài thơ, bản nhạc. VD: 我很喜欢这首曲子。– Tôi rất thích bản nhạc này.

首先……,然后 / 其次……

Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).

咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.

遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

首

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “首” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1