Chuyển đến nội dung
色差

sèchā

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. độ lệch màu
  2. sự chênh lệch màu sắc
  3. quang sai (quang học)

Ví dụ

  1. 照片和实物之间有一点色差。

    Zhàopiàn hé shíwù zhījiān yǒu yìdiǎnr sèchā.Giữa ảnh chụp và vật thật có một chút lệch màu.

  2. 买衣服时要注意屏幕可能带来的色差。

    Mǎi yīfu shí yào zhùyì píngmù kěnéng dàilái de sèchā.Khi mua quần áo cần chú ý hiện tượng lệch màu do màn hình mang lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 存在色差 cúnzài sèchātồn tại độ lệch màu
  • 严重色差 yánzhòng sèchālệch màu nghiêm trọng
  • 屏幕色差 píngmù sèchālệch màu màn hình
  • 无色差 wú sèchākhông có độ lệch màu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

颜色上的差异,或光学上透镜成像时各单色光折射率不同而产生的色彩偏差。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 存在 + 色差

Diễn đạt đồ vật, vải vóc hoặc hình ảnh có độ lệch màu. VD: 实物与图片存在色差。– Hàng thật và ảnh chụp có sự chênh lệch màu sắc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

色
差

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1