Chuyển đến nội dung
节点節點

jiédiǎn

Hán Việt: TIẾT ĐIỂM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mắt xích
  2. điểm nút
  3. mốc (thời gian, tiến độ)

Ví dụ

  1. 这个项目有几个重要的时间节点。

    Zhège xiàngmù yǒu jǐ gè zhòngyào de shíjiān jiédiǎn.Dự án này có một vài mốc thời gian quan trọng.

  2. 网络中的每一个节点都起着关键作用。

    Wǎngluò zhōng de měi yí gè jiédiǎn dōu qǐzhe guānjiàn zuòyòng.Mỗi một điểm nút trong mạng lưới đều đóng vai trò then chốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时间节点 shíjiān jiédiǎnmốc thời gian
  • 关键节点 guānjiàn jiédiǎnđiểm nút then chốt
  • 网络节点 wǎngluò jiédiǎnnút mạng
  • 重要节点 zhòngyào jiédiǎnmốc quan trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电路或网络中分支的交叉点或终端;比喻事物发展的关键环节或时间点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……节点上

ở mốc/thời điểm nào đó

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

节
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1