Chuyển đến nội dung
节略節略

jiélüè

Hán Việt: TIẾT LƯỢC

Lượng từ: 份、篇

1Động từ

  1. lược bớt
  2. tóm tắt
  3. lược thuật

Ví dụ

  1. 由于时间有限,他把发言内容节略了。

    Yóuyú shíjiān yǒuxiàn, tā bǎ fāyán nèiróng jiélüè le.

    Do thời gian có hạn, anh ấy đã lược bớt nội dung bài phát biểu.

  2. 报告太长,请节略后再提交。

    Bàogào tài cháng, qǐng jiélüè hòu zài tíjiāo.

    Báo cáo dài quá, vui lòng tóm lược lại rồi hãy nộp.

  3. 课文对历史背景作了适当的节略。

    Kèwén duì lìshǐ bèijǐng zuò le shìdàng de jiélüè.

    Bài đọc đã lược bỏ bớt phần bối cảnh lịch sử một cách hợp lý.

2Danh từ

  1. bản tóm tắt
  2. bản lược ghi

Ví dụ

  1. 秘书整理了一份会议节略。

    Mìshū zhěnglǐ le yí fèn huìyì jiélüè.

    Thư ký đã soạn ra một bản tóm lược cuộc họp.

  2. 请先阅读这份文件的节略。

    Qǐng xiān yuèdú zhè fèn wénjiàn de jiélüè.

    Xin vui lòng đọc qua bản tóm tắt của tài liệu này trước.

  3. 这是外交照会的一份节略。

    Zhè shì wàijiāo zhàohuì de yí fèn jiélüè.

    Đây là một bản tóm lược của công hàm ngoại giao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 节略内容 jiélüè nèirónglược bỏ nội dung
  • 会议节略 huìyì jiélüèbản tóm lược cuộc họp
  • 适当节略 shìdàng jiélüètóm gọn thích hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

删减保留要点;也指节录的要点文字或摘要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……节略成……

lược bớt/tóm tắt thứ gì thành dạng ngắn hơn. VD: 把长文节略成短文 – tóm gọn bài văn dài thành bài ngắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

节
略

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1