Chuyển đến nội dung
花剑花劍

huājiàn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 把、支

1Danh từ

  1. kiếm liễu (môn đấu kiếm)
  2. môn kiếm liễu

Ví dụ

  1. 他在奥运会花剑比赛中获得了金牌。

    Tā zài àoyùnhuì huājiàn bǐsài zhōng huòdé le jīnpái.Anh ấy đã giành huy chương vàng môn kiếm liễu tại Thế vận hội.

  2. 与重剑相比,花剑的剑身更轻巧。

    Yǔ zhòngjiàn xiāngbǐ, huājiàn de jiànshēn gèng qīngqiǎo.So với kiếm ba cạnh, kiếm liễu có phần thân kiếm nhẹ nhàng hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花剑比赛 huājiàn bǐsàicuộc thi kiếm liễu
  • 花剑选手 huājiàn xuǎnshǒuvận động viên kiếm liễu
  • 男子花剑 nánzǐ huājiànkiếm liễu nam
  • 花剑冠军 huājiàn guànjūnquán quân kiếm liễu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

击剑运动器械之一,剑身轻而柔软,横断面呈长方形;也指使用这种剑进行的体育运动项目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

练习/参加 + 花剑 + 比赛

Tập luyện hoặc tham gia thi đấu môn kiếm liễu. VD: 他从小就开始练习花剑。– Từ nhỏ anh ấy đã bắt đầu luyện tập kiếm liễu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
剑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1