Chuyển đến nội dung
花布

huābù

Hán Việt: HOA BỐ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 匹、块

1Danh từ

  1. vải hoa (vải có hoa văn hoặc họa tiết màu)

Ví dụ

  1. 奶奶用花布给我做了一件衬衫。

    Nǎinai yòng huābù gěi wǒ zuò le yí jiàn chènshān.Bà nội dùng vải hoa may cho tôi một chiếc áo sơ mi.

  2. 商店里摆满了各种各样的花布。

    Shāngdiàn lǐ bǎimǎn le gèzhǒng-gèyàng de huābù.Trong cửa hàng bày la liệt đủ các loại vải hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碎花布 suìhuābùvải hoa nhí
  • 一匹花布 yì pǐ huābùmột cuộn vải hoa
  • 花布窗帘 huābù chuāngliánrèm cửa vải hoa
  • 纯棉花布 chúnmián huābùvải hoa cotton

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

印有各种花纹图案的棉布等织物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 花布 + 做/缝制 + danh từ

dùng vải hoa để may/làm cái gì. VD: 用花布做衣服。– May quần áo bằng vải hoa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1