Chuyển đến nội dung
花托

huātuō

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đế hoa (thực vật học)

Ví dụ

  1. 花托是花朵各部分着生的地方。

    Huātuō shì huāduǒ gè bùfen zhuóshēng de dìfang.Đế hoa là nơi các bộ phận của bông hoa đính vào.

  2. 苹果的食用部分主要是由花托发育而来的。

    Píngguǒ de shíyòng bùfen zhǔyào shì yóu huātuō fāyù ér lái de.Phần ăn được của quả táo chủ yếu do đế hoa phát triển thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花托膨大 huātuō péngdàđế hoa phình to
  • 花托结构 huātuō jiégòucấu trúc đế hoa
  • 花托部位 huātuō bùwèivị trí đế hoa
  • 下凹的花托 xià’āo de huātuōđế hoa lõm xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

花梗顶端着生花萼、花冠、雄蕊和雌蕊的膨大部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + 花托 + 发育而来

phát triển/hình thành từ đế hoa. VD: 草莓的果肉由花托发育而来。– Thịt quả dâu tây phát triển từ đế hoa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
托

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1