Chuyển đến nội dung
花火

huāhuǒ

Hán Việt: HOA HỎA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 束、阵

1Danh từ

  1. pháo hoa
  2. tia lửa
  3. hoa lửa

Ví dụ

  1. 夜空中绽放出绚丽的花火。

    Yèkōng zhōng zhànfàng chū xuànlì de huāhuǒ.Những chùm pháo hoa rực rỡ bung nở giữa bầu trời đêm.

  2. 工人在电焊时溅起了阵阵花火。

    Gōngrén zài diànhàn shí jiàn qǐ le zhènzhèn huāhuǒ.Người công nhân khi hàn điện làm bắn ra từng tia lửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绚丽的花火 xuànlì de huāhuǒpháo hoa rực rỡ
  • 看花火 kàn huāhuǒxem pháo hoa
  • 花火大会 huāhuǒ dàhuìlễ hội pháo hoa
  • 溅起花火 jiàn qǐ huāhuǒbắn ra tia lửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烟花;也指金属等受撞击或燃烧时迸溅出的火花。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绽放 + 花火

Bung nở pháo hoa, dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc lễ hội. VD: 天空中绽放出美丽的花火。– Bầu trời bung nở những chùm pháo hoa tuyệt đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1