Chuyển đến nội dung
苏醒甦醒

sūxǐng

Hán Việt: TÔ TỈNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tỉnh lại
  2. hồi tỉnh
  3. bừng tỉnh
  4. thức giấc (vạn vật sau mùa đông)

Ví dụ

  1. 经过医生的全力抢救,病人终于苏醒过来了。

    Jīngguò yīshēng de quánlì qiǎngjiù, bìngrén zhōngyú sūxǐng guòlai le.Qua sự cứu chữa hết lòng của bác sĩ, bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.

  2. 春风吹过,大地从沉睡中苏醒。

    Chūnfēng chuī guò, dàdì cóng chénshuì zhōng sūxǐng.Gió xuân thổi qua, mặt đất bừng tỉnh sau giấc ngủ say.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 苏醒过来 sūxǐng guòlaihồi tỉnh lại
  • 逐渐苏醒 zhújiàn sūxǐngdần tỉnh lại
  • 大地苏醒 dàdì sūxǐngvạn vật bừng tỉnh
  • 记忆苏醒 jìyì sūxǐngký ức sống dậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从昏迷或沉睡中醒过来;比喻引申为恢复生机。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中 + 苏醒 (过来)

Tỉnh lại từ trạng thái hôn mê, say ngủ hoặc suy thoái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苏
醒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1