Chuyển đến nội dung
醒

xǐng

Hán Việt: TỈNH

HSK4Bộ: 酉16 nét

1Động từ

  1. tỉnh
  2. thức dậy
  3. tỉnh ngộ
  4. tỉnh táo
  5. tỉnh, thức giấc
  6. tỉnh, thức dậy
  7. tỉnh giấc, thức dậy
  8. tỉnh giấc, tỉnh

Ví dụ

  1. 我今天早上六点就醒了。

    Wǒ jīntiān zǎoshang liù diǎn jiù xǐng le.

    Sáng nay sáu giờ tôi đã tỉnh rồi.

  2. 他喝醉了,还没醒过来。

    Tā hēzuì le, hái méi xǐng guòlái.

    Anh ấy say rượu rồi, vẫn chưa tỉnh lại.

  3. 闹钟响了半天,才把他叫醒。

    Nàozhōng xiǎng le bàntiān, cái bǎ tā jiàoxǐng.

    Đồng hồ báo thức reo hồi lâu mới đánh thức được anh ấy.

  4. 早晨闹钟一响我就醒了。

    Zǎochén nàozhōng yì xiǎng wǒ jiù xǐng le.

    Buổi sáng đồng hồ báo thức vừa reng là tôi đã tỉnh rồi.

  5. 今天早晨闹钟还没响我就醒了。

    Jīntiān zǎochen nàozhōng hái méi xiǎng wǒ jiù xǐng le.

    Sáng nay chuông báo thức còn chưa reo là tôi đã tỉnh rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 醒来 xǐngláitỉnh dậy, thức giấc
  • 睡醒 shuìxǐngngủ dậy, tỉnh ngủ
  • 叫醒 jiàoxǐnggọi dậy, đánh thức
  • 提醒 tíxǐngnhắc nhở
  • 清醒 qīngxǐngtỉnh táo, thanh tỉnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

睡眠状态结束;或由昏迷、醉酒等状态恢复正常神志。

Ghi chú: Bộ Dậu (酉) chỉ vò rượu; bên phải là 'tinh' (星), ban đầu chỉ việc tỉnh rượu sau khi say, sau mở rộng là thức tỉnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

叫 / 吵 + 醒 + Tân ngữ

khiến ai đó tỉnh giấc / đánh thức ai đó dậy. VD: 敲门声把我吵醒了。– Tiếng gõ cửa đã đánh thức tôi dậy.

醒 + 过来

tỉnh lại (từ cơn mê, cơn say, ngất xỉu). VD: 病人终于醒过来了。– Bệnh nhân cuối cùng cũng tỉnh lại rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

醒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “醒” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1