1Danh từ
- mầm
- cây non
- cây giống
- mầm mống
- ngọn nguồn
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
初生的植物幼体;某些事物的开端或幼小阶段。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
棵/株 + 苗
Lượng từ cho mầm cây, cây con là 棵 hoặc 株.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “苗” 10
- 苗床miáochuángluống ươm mầm; vườn ươm giốngHSK6
- 苗圃miáopǔvườn ươm cây giốngHSK6
- 禾苗hémiáo HÒA MIÊUmạ; cây lúa nonHSK7–9
- 苗条miáotiao MIÊU ĐIỀUthon thả; mảnh mai; thon gọn (thân hình)HSK7–9
- 苗头miáotou MIÊU ĐẦUmanh mối; dấu hiệu; triệu chứng (xu hướng mới nảy sinh)HSK7–9
- 疫苗yìmiáo DỊCH MIÊUvắc-xin; vắc xinHSK7–9
- 树苗shùmiáocây non; cây giống
- 鱼苗yúmiáo NGƯ MIÊUcá giống; cá bột; cá con
- 拔苗助长bá miáo zhù zhǎng BÁT MIÊU TRỢ TRƯỞNGđốt cháy giai đoạn (kéo lúa giúp mau lớn); đốt cháy giai đoạn; nóng vội làm hỏng việcHSK5
- 揠苗助长yàmiáo-zhùzhǎng YÁC MIÊU TRỢ TRƯỞNGnhổ lúa giúp lớn; đốt cháy giai đoạn; dục tốc bất đạtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
