1Danh từ
- kali hiđroxit
- KOH
Ví dụ
Kēxìngjiǎ shì yì zhǒng qiángjiǎn.
Kali hiđroxit là một chất kiềm mạnh.
Shíyàn zhōng shǐyòng kēxìngjiǎ yào tèbié xiǎoxīn.
Khi sử dụng kali hiđroxit trong thí nghiệm cần đặc biệt cẩn thận.
Kēxìngjiǎ zài gōngyè shang yǒu guǎngfàn de yìngyòng.
Kali hiđroxit có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
氢氧化钾的俗称,强碱性固体,易潮解,腐蚀性强。
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
