Chuyển đến nội dung
苛性钾苛性鉀

kēxìngjiǎ

Hán Việt: HÀ TÍNH GIÁP

1Danh từ

  1. kali hiđroxit
  2. KOH

Ví dụ

  1. 苛性钾是一种强碱。

    Kēxìngjiǎ shì yì zhǒng qiángjiǎn.

    Kali hiđroxit là một chất kiềm mạnh.

  2. 实验中使用苛性钾要特别小心。

    Shíyàn zhōng shǐyòng kēxìngjiǎ yào tèbié xiǎoxīn.

    Khi sử dụng kali hiđroxit trong thí nghiệm cần đặc biệt cẩn thận.

  3. 苛性钾在工业上有广泛的应用。

    Kēxìngjiǎ zài gōngyè shang yǒu guǎngfàn de yìngyòng.

    Kali hiđroxit có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 固体苛性钾 gùtǐ kēxìngjiǎkali hiđroxit thể rắn
  • 苛性钾溶液 kēxìngjiǎ róngyèdung dịch kali hiđroxit

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

氢氧化钾的俗称,强碱性固体,易潮解,腐蚀性强。

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苛
性
钾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1