1Danh từ
- Kali (nguyên tố hóa học, ký hiệu K)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种金属元素,符号K。
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “钾” 11
- 钾盐jiǎyán GIÁP DIÊMmuối kali
- 碘化钾diǎnhuàjiǎ ĐIỂN HÓA GIÁPkali iodua (KI)HSK6
- 氰化钾qínghuàjiǎ THANH HÓA GIÁPkali xyanua (KCN)HSK6
- 碳酸钾tànsuānjiǎkali cacbonat (K2CO3)HSK6
- 苛性钾kēxìngjiǎ HÀ TÍNH GIÁPkali hiđroxit; KOH
- 氯化钾lǜhuàjiǎ LỤC HOÁ GIÁPkali clorua (KCl)
- 氯酸钾lǜsuānjiǎ LỤC TOAN GIÁPkali clorat (KClO3)
- 硝酸钾xiāosuānjiǎ TIÊU TOAN GIÁPkali nitrat
- 溴化钾xiùhuàjiǎ KHỨU HÓA GIÁPkali bromua (hóa học: KBr)
- 高锰酸钾gāoměngsuānjiǎ CAO MÃNH TOAN GIÁPthuốc tím; kali pemanganat (KMnO4)
- 氢氧化钾qīngyǎnghuàjiǎ KHINH DƯỠNG HOÁ GIÁPkali hydroxit (KOH)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
