Chuyển đến nội dung
苦工

kǔ gōng

Từ điển chưa có mục “苦工”. Pinyin tham khảo: kǔ gōng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 父母辛苦工作供孩子上大学。

    Fùmǔ xīnkǔ gōngzuò gōng háizi shàng dàxué.

    Cha mẹ làm việc vất vả để chu cấp cho con học đại học.

    Từ mục 供

  2. 只要肯下苦工夫,就一定能学会。

    Zhǐyào kěn xià kǔ gōngfu, jiù yídìng néng xuéhuì.

    Chỉ cần chịu bỏ nhiều công sức thì nhất định sẽ học được.

    Từ mục 工夫

  3. 大家都在辛苦工作,你别总是带着怨气说话。

    Dàjiā dōu zài xīnkǔ gōngzuò, nǐ bié zǒngshì dàizhe yuànqì shuōhuà.

    Mọi người đều đang làm việc vất vả, bạn đừng lúc nào cũng nói năng đầy vẻ oán thán như vậy.

    Từ mục 怨气

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苦
工

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1