Chuyển đến nội dung
英亩英畝

yīngmǔ

Hán Việt: ANH MẪU

Lượng từ

HSK6

1Lượng từ

  1. mẫu Anh (đơn vị diện tích, bằng khoảng 4.047 mét vuông)

Ví dụ

  1. 他的农场占地几百英亩。

    Tā de nóngchǎng zhàndì jǐ bǎi yīngmǔ.Trang trại của ông ấy rộng hàng trăm mẫu Anh.

  2. 政府划拨了五十英亩土地用于建学校。

    Zhèngfǔ huàbō le wǔshí yīngmǔ tǔdì yòng yú jiàn xuéxiào.Chính phủ đã phân bổ 50 mẫu Anh đất để xây trường học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 数千英亩 shù qiān yīngmǔhàng nghìn mẫu Anh
  • 英亩土地 yīngmǔ tǔdìmẫu Anh đất
  • 占地……英亩 zhàndì ... yīngmǔchiếm diện tích ... mẫu Anh
  • 折合英亩 zhéhé yīngmǔquy đổi ra mẫu Anh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英制地积单位,一英亩合4046.86平方米。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

占地 + Số từ + 英亩

chiếm diện tích bao nhiêu mẫu Anh. VD: 这座公园占地三百英亩。– Công viên này rộng 300 mẫu Anh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

英
亩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1