Từ điển chưa có mục “英”. Pinyin tham khảo: yīng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “英” 18
- 英语Yīngyǔ ANH NGỮtiếng AnhHSK1
- 英国Yīngguó ANH QUỐCnước Anh; nước Anh, Vương quốc AnhHSK1
- 英文Yīngwén ANH VĂNtiếng AnhHSK1
- 汉英Hàn-Yīng HÁN ANHHán - AnhHSK2
- 英镑yīngbàng ANH BẢNGđồng bảng Anh (đơn vị tiền tệ của Anh); bảng Anh; đồng bảng AnhHSK5
- 英尺yīngchǐfoot; bộ (đơn vị đo chiều dài của Anh, bằng 12 inch, khoảng 0.3048 mét)HSK5
- 英寸yīngcùninch (đơn vị đo chiều dài của Anh, bằng 2.54 cm)HSK5
- 英雄yīngxióng ANH HÙNGanh hùng; dũng cảm phi thườngHSK6
- 反英fǎnyīng PHẢN ANHchống Anh; bài AnhHSK6
- 石英shíyīng THẠCH ANHthạch anh (khoáng vật)HSK6
- 英石yīngdànstone (đơn vị đo khối lượng của Anh, bằng 14 pound, khoảng 6.35 kg)HSK6
- 英里yīnglǐ ANH LÝdặm Anh; dặm (đơn vị đo chiều dài, bằng 1.609 mét)HSK6
- 英亩yīngmǔ ANH MẪUmẫu Anh (đơn vị diện tích, bằng khoảng 4.047 mét vuông)HSK6
- 精英jīngyīng TINH ANHtinh anh; tinh túy; tinh hoa (người hoặc vật xuất sắc)HSK7–9
- 英俊yīngjùn ANH TUẤNtuấn tú; khôi ngô; đẹp traiHSK7–9
- 英明yīngmíng ANH MINHanh minh; sáng suốtHSK7–9
- 英勇yīngyǒng ANH DŨNGanh dũng; dũng cảmHSK7–9
- 云英yúnyīngvân anh (cô gái đã đến tuổi nhưng chưa lấy chồng, thường dùng trong thành ngữ 'vân anh vị giá'); khoáng vật mica (tên gọi cổ)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
