Chuyển đến nội dung
英石

yīngdàn

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. stone (đơn vị đo khối lượng của Anh, bằng 14 pound, khoảng 6.35 kg)

Ví dụ

  1. 在英国,人们习惯用英石来表示体重。

    Zài Yīngguó, rénmen xíguàn yòng yīngdàn lái biǎoshì tǐzhòng.Ở Anh, người ta thường dùng đơn vị stone để chỉ cân nặng.

  2. 他的体重是十一英石。

    Tā de tǐzhòng shì shíyī yīngdàn.Cân nặng của anh ấy là mười một stone.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一英石 yì yīngdànmột stone
  • 测量英石 cèliáng yīngdànđo bằng stone
  • 英石单位 yīngdàn dānwèiđơn vị stone
  • 英石和磅 yīngdàn hé bàngstone và pound

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英制质量单位,一英石等于十四磅,合6.3503千克。

Ghi chú: Chữ 石 khi dùng làm đơn vị đo lường đọc là dàn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số lượng + 英石

Chỉ khối lượng tính theo stone (đơn vị Anh). VD: 他重十英石。– Anh ấy nặng mười stone.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

英
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1