Chuyển đến nội dung
范例範例

fànlì

Hán Việt: PHẠM LỆ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình mẫu
  2. tấm gương
  3. ví dụ mẫu
  4. điển hình

Ví dụ

  1. 这部小说是现实主义文学的优秀范例。

    Zhè bù xiǎoshuō shì xiànshí zhǔyì wénxué de yōuxiù fànlì.Cuốn tiểu thuyết này là một hình mẫu xuất sắc của văn học hiện thực.

  2. 老师在黑板上写了一个解题范例。

    Lǎoshī zài hēibǎn shang xiě le yí gè jiětí fànlì.Thầy giáo đã viết một ví dụ mẫu giải bài lên bảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 树立范例 shùlì fànlìdựng nên hình mẫu
  • 成功范例 chénggōng fànlìhình mẫu thành công
  • 优秀范例 yōuxiù fànlìví dụ mẫu xuất sắc
  • 提供范例 tígōng fànlìcung cấp ví dụ mẫu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

可以作为典范的事例。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……树立范例

Tạo dựng hình mẫu / tấm gương cho ai đó hoặc lĩnh vực nào đó. VD: 这个项目为行业树立了范例。– Dự án này đã dựng nên hình mẫu cho toàn ngành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

范
例

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1