Từ điển chưa có mục “茴”. Pinyin tham khảo: huí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “茴” 5
- 茴香huíxiāng HỒI HƯƠNGcây thì là; tiểu hồi; hồi hương (loài rau gia vị/dược liệu)HSK6
- 小茴香xiǎohuíxiāng TIỂU HỒI HƯƠNGtiểu hồi hương; hạt thì là tây; tiểu hồiHSK5
- 大茴香dàhuíxiāng ĐẠI HỒI HƯƠNGhồi; tiểu hồi; hoa hồi (gia vị)
- 安息茴香ānxīhuíxiāng AN TỨC HỒI HƯƠNGthì là Ba Tư; hạt thì là Ai Cập; hạt cumin (tiểu hồi Ba Tư)HSK6
- 八角茴香bājiǎohuíxiāng BÁT GIÁC HỒI HƯƠNGcây hồi; hoa hồi (tên khoa học/chính thức)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
