Chuyển đến nội dung
茶几

chájī

Hán Việt: TRÀ KỶ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. bàn trà
  2. bàn uống nước

Ví dụ

  1. 茶几上放着一套茶具。

    Chájī shang fàngzhe yí tào chájù.Trên bàn trà có đặt một bộ ấm chén.

  2. 他把水杯放在了茶几上。

    Tā bǎ shuǐbēi fàng zài le chájī shang.Anh ấy đặt cốc nước lên bàn trà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张茶几 yì zhāng chájīmột chiếc bàn trà
  • 玻璃茶几 bōli chájībàn trà kính
  • 实木茶几 shímù chájībàn trà gỗ tự nhiên
  • 茶几台面 chájī táimiànmặt bàn trà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放茶具等用的小桌子,常放在沙发前。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 茶几 + 上/下

Chỉ vị trí trên hoặc dưới bàn trà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茶
几

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1