Chuyển đến nội dung
茶树茶樹

cháshù

Hán Việt: TRÀ THỤ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây chè
  2. cây trà

Ví dụ

  1. 这片山坡上种满了绿油油的茶树。

    Zhè piàn shānpō shàng zhòngmǎn le lǜyóuyóu de cháshù.Trên sườn núi này trồng đầy những cây chè xanh mơn mởn.

  2. 春天是茶树长出新芽的季节。

    Chūntiān shì cháshù zhǎng chū xīnyá de jìjié.Mùa xuân là mùa cây trà nảy mầm non mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种植茶树 zhòngzhí cháshùtrồng cây chè
  • 古茶树 gǔcháshùcây chè cổ thụ
  • 茶树精油 cháshù jīngyóutinh dầu tràm trà
  • 茶树幼苗 cháshù yòumiáocây chè giống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常绿灌木或小乔木,叶子长椭圆形,嫩叶可制茶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

种植 / 栽培 + 茶树

Trồng/gieo trồng cây chè. VD: 山区适合种植茶树。– Vùng núi thích hợp để trồng cây chè.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茶
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1