Chuyển đến nội dung
茶花

cháhuā

HSK5Lượng từ: 朵、株、盆

1Danh từ

  1. hoa trà
  2. cây hoa trà

Ví dụ

  1. 院子里的山茶花开得格外艳丽。

    Yuànzi lǐ de shāncháhuā kāi de gēwài yànlì.

    Hoa sơn trà trong sân nở rộ vô cùng rực rỡ.

  2. 茶花通常在冬春季节绽放。

    Cháhuā tōngcháng zài dōng-chūn jìjié zhànfàng.

    Hoa trà thường bung nở vào mùa đông xuân.

  3. 她买了一盆红色的茶花放在客厅。

    Tā mǎi le yì pén hóngsè de cháhuā fàng zài kètīng.

    Cô ấy mua một chậu hoa trà màu đỏ đặt ở phòng khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盛开的茶花 shèngkāi de cháhuāhoa trà nở rộ
  • 一朵茶花 yì duǒ cháhuāmột bông hoa trà
  • 白色茶花 báisè cháhuāhoa trà trắng
  • 观赏茶花 guānshǎng cháhuāngắm hoa trà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

山茶的花,花大而艳丽,有红、白等颜色,供观赏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

茶花 + 开/绽放

mô tả hoa trà nở

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茶
花

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1