Chuyển đến nội dung
草席草蓆

cǎoxí

Hán Việt: THẢO TỊCH

Danh từ

Lượng từ: 张、领、床

1Danh từ

  1. chiếu cói
  2. chiếu cỏ

Ví dụ

  1. 夏天睡在草席上非常凉快。

    Xiàtiān shuì zài cǎoxí shang fēicháng liángkuai.Mùa hè nằm ngủ trên chiếu cói rất mát mẻ.

  2. 这张草席是他亲手编织的。

    Zhè zhāng cǎoxí shì tā qīnshǒu biānzhī de.Chiếc chiếu cói này là do anh ấy tự tay đan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铺草席 pū cǎoxítrải chiếu cói
  • 编草席 biān cǎoxíđan chiếu cói
  • 一张草席 yì zhāng cǎoxímột chiếc chiếu cói
  • 睡草席 shuì cǎoxínằm chiếu cói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用草编织的席子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

睡在 + 草席上

Chỉ vị trí nằm nghỉ trên chiếu cói. VD: 躺在草席上 – nằm trên chiếu cói.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

草
席

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1