1Danh từ
- chiếu
- chỗ ngồi
- ghế
- tiệc
- bữa tiệc
- lời (nói)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
草席;宴席;职位或座位;用于谈话、宴会等的量词。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
占有 / 争得 + 一席之地
Chiếm được hoặc giành được một vị trí, chỗ đứng nhất định.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “席” 15
- 出席chūxí XUẤT TỊCHcó mặt; tham dự; dự họpHSK5
- 主席zhǔxí CHỦ TỊCHchủ tịchHSK5
- 酒席jiǔxí TỬU TỊCHtiệc rượu; bàn tiệc; tiệc cỗHSK5
- 列席lièxí LIỆT TỊCHdự thính; ngồi dự (hội nghị, có quyền phát biểu nhưng không có quyền biểu quyết)HSK6
- 入席rùxí NHẬP TỊCHvào bàn (tiệc); ngồi vào chỗ (dự tiệc, hội nghị)HSK6
- 退席tuìxí THOÁI TỊCHrời chỗ; bỏ về giữa chừng (cuộc họp, yến tiệc)HSK6
- 宴席yànxí YẾN TỊCHtiệc; bữa tiệc; tiệc tùngHSK6
- 筵席yánxí DIÊN TỊCHtiệc rượu; bữa tiệc (thường dùng trong văn viết)HSK6
- 缺席quēxí KHUYẾT TỊCHvắng mặt; không tham dựHSK7–9
- 首席shǒuxí THỦ TỊCHghế đầu; vị trí cao nhất; đứng đầuHSK7–9
- 席位xíwèi TỊCH VỊchỗ ngồi; ghế ngồi (trong hội trường, rạp hát); ghế (vị trí đại biểu, nghị viên trong hội đồng, nghị viện)HSK7–9
- 草席cǎoxí THẢO TỊCHchiếu cói; chiếu cỏ
- 席卷xíjuǎn TỊCH QUYỂNcuốn phăng; càn quét; tràn qua
- 出席者chūxízhě XUẤT TỊCH GIẢngười tham dự; người có mặtHSK5
- 观众席guānzhòngxí QUAN CHÚNG TỊCHkhán đài; hàng ghế khán giả; khán phòng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
