Chuyển đến nội dung
草木

cǎomù

Danh từ

HSK5Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. cỏ cây
  2. cây cỏ
  3. hoa cỏ thảo mộc

Ví dụ

  1. 春天到了,漫山遍野的草木都绿了。

    Chūntiān dào le, mànshānbiànyě de cǎomù dōu lǜ le.Mùa xuân đến rồi, cây cỏ khắp núi đồi đều đã xanh tươi.

  2. 保护大自然的一草一木是大家的责任。

    Bǎohù dàzìrán de yì cǎo yí mù shì dàjiā de zérèn.Bảo vệ từng cọng cây ngọn cỏ của thiên nhiên là trách nhiệm của mọi người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一草一木 yì cǎo yí mùtừng nhành cây ngọn cỏ
  • 草木皆兵 cǎomù jiē bīngthần hồn nát thần tính, nhìn cây cỏ ngỡ quân thù
  • 繁盛草木 fánshèng cǎomùcỏ cây tươi tốt
  • 草木枯萎 cǎomù kūwěicỏ cây khô héo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

草本植物和木本植物的总称,泛指植物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一草一木

Thành ngữ chỉ từng cành cây ngọn cỏ, phiếm chỉ vạn vật hoặc những điều nhỏ bé nhất nơi quê hương, môi trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

草
木

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1