Chuyển đến nội dung
药丸藥丸

yàowán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 颗、粒

1Danh từ

  1. viên thuốc (dạng tròn)
  2. thuốc hoàn

Ví dụ

  1. 小孩子觉得药丸太苦,很难吞下去。

    Xiǎoháizi juéde yàowán tài kǔ, hěn nán tūn xiàqu.Đứa bé cảm thấy viên thuốc quá đắng, rất khó nuốt xuống.

  2. 中药常常被制成小药丸,方便患者服用。

    Zhōngyào chángcháng bèi zhìchéng xiǎo yàowán, fāngbiàn huànzhě fúyòng.Thuốc bắc thường được chế thành các viên thuốc hoàn nhỏ để người bệnh tiện uống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一颗药丸 yì kē yàowánmột viên thuốc tròn
  • 吞服药丸 tūnfú yàowánnuốt viên thuốc
  • 中药丸 zhōngyàowánthuốc hoàn đông y
  • 制作药丸 zhìzuò yàowánbào chế viên thuốc hoàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

揉制或压制成球形的小丸状固体药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 药丸 + 吞下去 / 服下

Nuốt viên thuốc vào bụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

药
丸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1