Chuyển đến nội dung
丸

wán

Hán Việt: HOÀN

HSK7–9Lượng từ: 颗、粒

1Danh từ

  1. viên
  2. hòn
  3. viên thuốc
  4. viên thịt

Ví dụ

  1. 这是一颗中药丸。

    Zhè shì yì kē zhōngyàowán.

    Đây là một viên thuốc đông y.

  2. 这家餐馆的牛肉丸非常好吃。

    Zhè jiā cānguǎn de niúròuwán fēicháng hǎochī.

    Thịt bò viên của quán ăn này rất ngon.

  3. 他吞下了一颗小小的药丸。

    Tā tūnxià le yì kē xiǎoxiǎo de yàowán.

    Anh ấy nuốt một viên thuốc nhỏ.

2Lượng từ

  1. viên (lượng từ thuốc hoàn)

Ví dụ

  1. 护士给了他两丸药。

    Hùshi gěile tā liǎng wán yào.

    Y tá đưa cho anh ấy hai viên thuốc.

  2. 这种药每次吃一丸即可。

    Zhè zhǒng yào měi cì chī yì wán jíkě.

    Loại thuốc này mỗi lần uống một viên là được.

  3. 他早晚各服一丸。

    Tā zǎowǎn gè fú yì wán.

    Anh ấy uống một viên vào mỗi sáng và tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 药丸 yàowánviên thuốc
  • 肉丸 ròuwánthịt viên
  • 鱼丸 yúwánchả cá viên
  • 丸药 wányàothuốc tễ, thuốc hoàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小而圆的东西;用于小球状物的量词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 丸 + 药

Dùng làm lượng từ cho các loại thuốc bào chế thành dạng viên tròn (đặc biệt là đông y).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “丸” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1