1Danh từ
- viên
- hòn
- viên thuốc
- viên thịt
Ví dụ
2Lượng từ
- viên (lượng từ thuốc hoàn)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
小而圆的东西;用于小球状物的量词。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 丸 + 药
Dùng làm lượng từ cho các loại thuốc bào chế thành dạng viên tròn (đặc biệt là đông y).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “丸” 7
- 药丸yàowánviên thuốc (dạng tròn); thuốc hoànHSK5
- 丸子wánzi HOÀN TỬviên chả; thịt/cá viên; viên trònHSK7–9
- 丸剂wánjìthuốc hoàn; thuốc viên tròn
- 摇头丸yáotóuwánthuốc lắc (thuốc ma túy kích thích tổng hợp)HSK6
- 樟脑丸zhāngnǎowán CHƯƠNG NÃO HOÀNbăng phiến; viên long nãoHSK6
- 定心丸dìngxīnwán ĐỊNH TÂM HOÀNliều thuốc an tâm; sự bảo đảm làm an lòngHSK7–9
- 睾丸激素gāowánjīsù CAO HOÀN KÍCH TỐhormone tinh hoàn; testosterone
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
