Chuyển đến nội dung
荷兰豆荷蘭豆

hélándòu

Hán Việt: HÀ LAN ĐẬU

Lượng từ: 颗、粒、盘、斤

1Danh từ

  1. đậu Hà Lan

Ví dụ

  1. 妈妈今天炒了一盘荷兰豆。

    Māmɑ jīntiān chǎo le yì pán hélándòu.

    Mẹ hôm nay xào một đĩa đậu Hà Lan.

  2. 荷兰豆口感脆嫩,非常好吃。

    Hélándòu kǒugǎn cuìnèn, fēicháng hǎochī.

    Đậu Hà Lan có vị giòn ngon, rất dễ ăn.

  3. 炒牛肉的时候可以加点荷兰豆。

    Chǎo niúròu de shíhou kěyǐ jiā diǎn hélándòu.

    Khi xào thịt bò có thể cho thêm một ít đậu Hà Lan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炒荷兰豆 chǎo hélándòuxào đậu Hà Lan
  • 新鲜荷兰豆 xīnxiān hélándòuđậu Hà Lan tươi
  • 一盘荷兰豆 yì pán hélándòumột đĩa đậu Hà Lan
  • 清炒荷兰豆 qīngchǎo hélándòuđậu Hà Lan xào chay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种一年生或二年生豆科植物,嫩荚和种子均可食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

炒 + 荷兰豆

xào món đậu Hà Lan.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

荷
兰
豆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1