Chuyển đến nội dung
莫非

mòfēi

Hán Việt: MẠC PHI

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. chẳng lẽ
  2. không lẽ
  3. hay là

Ví dụ

  1. 这么晚了他还没来,莫非路上堵车了?

    Zhème wǎn le tā hái méi lái, mòfēi lùshang dǔchē le?Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn chưa đến, chẳng lẽ trên đường bị kẹt xe?

  2. 你一句话也不说,莫非是在生我的气?

    Nǐ yí jù huà yě bù shuō, mòfēi shì zài shēng wǒ de qì?Cậu không nói một lời nào, không lẽ là đang giận tôi sao?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 莫非是 mòfēi shìchẳng lẽ là, không lẽ là
  • 莫非你 mòfēi nǐchẳng lẽ cậu...
  • 莫非真有 mòfēi zhēn yǒukhông lẽ thật sự có

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示揣测或反问,相当于“难道”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

莫非……不成/吗?

dùng trong câu nghi vấn để biểu thị phỏng đoán mang tính phản vấn (chẳng lẽ... hay sao). VD: 莫非你反悔了不成?– Chẳng lẽ cậu đổi ý rồi hay sao?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

莫
非

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1