Chuyển đến nội dung
获益獲益

huòyì

Hán Việt: HOẠCH ÍCH

Động từ

1Động từ

  1. thu được lợi ích
  2. nhận được điều bổ ích

Ví dụ

  1. 读这本书让我获益良多。

    Dú zhè běn shū ràng wǒ huòyì liáng duō.Đọc cuốn sách này khiến tôi thu được rất nhiều điều bổ ích.

  2. 这项新政策让很多农民获益。

    Zhè xiàng xīn zhèngcè ràng hěn duō nóngmín huòyì.Chính sách mới này đã mang lại lợi ích cho rất nhiều nông dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获益良多 huòyì liáng duōthu được rất nhiều lợi ích
  • 获益匪浅 huòyì fěiqiǎnthu được không ít điều bổ ích
  • 从中获益 cóngzhōng huòyìthu được lợi từ đó
  • 获益者 huòyìzhěngười hưởng lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

获得好处或益处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中 + 获益

Diễn đạt nhận được lợi ích hoặc kiến thức từ đối tượng/sự việc nào. VD: 我从这次交流中获益很大。– Tôi nhận được nhiều điều bổ ích từ lần giao lưu này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

获
益

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1