1Danh từ
- khuẩn ty
- sợi nấm
Ví dụ
Zài xiǎnwéijìng xià kěyǐ qīngchǔ de kàndào mógu de jūnsī.
Dưới kính hiển vi có thể thấy rõ các sợi nấm.
Tǔrǎng zhōng de jūnsī bùduàn xīshōu yǎngfèn yǐ zhīchí mógu shēngzhǎng.
Khuẩn ty trong đất liên tục hấp thụ chất dinh dưỡng để giúp nấm phát triển.
Zhèxiē jūnsī jiāozhī zài yìqǐ, xíngchéng le yì céng báisè de wǎng.
Những sợi nấm này đan xen vào nhau, tạo thành một lớp mạng lưới màu trắng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
多数真菌的营养体,是由许多管状细丝组成的结构,具有吸收养分等功能。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
菌丝 + 生长/蔓延
sợi nấm sinh trưởng hoặc lan rộng trên bề mặt vật chủ. VD: 潮湿环境下菌丝生长得非常快。– Trong môi trường ẩm ướt, khuẩn ty phát triển rất nhanh.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
